Máy bắn điện CNC-C26
Máy bắn điện CNC-C26
Thông Số Kỹ Thuật Máy Bắn Điện
Các Thông Số Quan Trọng Trong Máy Bắn điện
● Thang đo tuyến tính có độ phân giải 1 micron, cung cấp phản hồi vị trí và vòng khép kín để có độ chính xác định vị bộ phận chính xác.
● Gang chất lượng cao để tăng độ cứng và khả năng chịu lực của chi tiết với bàn làm việc được xử lý nhiệt.
● Mạch đặc biệt dùng để gia công thép vonfram (Tùy chọn).
● Giao diện điều khiển Windows cung cấp Mã G&M và kiểm soát mức dầu có thể lập trình. (Tùy chọn)
● Thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm đến 30% không gian nhờ thiết kế thùng chứa dầu trong giá đỡ và máy phát điện đi kèm với máy.
|
MÁY BẮN ĐIỆN CNC-C26 |
||
|
SPECCIFICATIONS |
UNIT |
PARAMETER |
|
Max. Work Piece Dimension(L×W×H)-Flush Kích thước phôi tối đa |
mm |
750 × 500 × 240 |
|
Max. workpiece dimensions WxDxH-Submerge |
mm |
750 × 500 × 180 |
|
Max. workpiece weight |
kg |
800 |
|
X/Y/Z Travel |
mm |
280 × 230 × 150 |
|
Work Table Size(L×W) |
mm |
600 × 300 |
|
U Travel |
mm |
150 |
|
Distance From Work Table To Electrode Plate |
mm |
190-490 |
|
Dimensions machine WxDxH |
mm |
1750 × 1875 × 2450 |
|
Weight machine |
kg |
1700 |
|
Max. Dielectric Level |
mm |
190 |
|
Dielectric Unit Capacity |
Lít |
250 |
|
Input power source |
KVA |
3 |
|
Filtration device |
Cái |
2 |
Hàng
Miễn phí
Bảo hành